di hại

di hại

Chiến tranh để lại nhiều di hại nặng nề cho nhiều thế hệ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hậu quả xấu, tai họa còn kéo dài sau một sự kiện, hành động nào đó: "di hại" chỉ những tác động tiêu cực, thường nghiêm trọng lâu dài, để lại sau một biến cố, thảm họa hoặc một hành vi sai trái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nạn lụt di hại của việc đốt rừng làm rẫy.
    • Chiến tranh để lại nhiều di hại nặng nề cho nhiều thế hệ.
    • Cơn bão đã qua đi, nhưng di hại của vẫn còn hiện hữu khắp nơi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "di hại của chiến tranh": những hậu quả khôn lường do chiến tranh gây ra, như bom mìn còn sót lại, làn sóng tị nạn, hay những tổn thương tinh thần.
    • Di hại của chiến tranh vẫn còn ám ảnh người dân nơi đây.
  • "di hại để lại": nhấn mạnh đến tính chất tồn tại kéo dài của hậu quả.
    • Di hại để lại từ thảm họa hạt nhân cùng to lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Hậu quả (danh từ): kết quả (thường xấu) của một nguyên nhân nào đó. "Di hại" thường mang sắc thái nặng nề kéo dài hơn "hậu quả".
  • Di chứng (danh từ): dấu vết bệnh tật còn sót lại sau khi đã khỏi bệnh, hoặc hậu quả tồn đọng của một sự việc. "Di chứng" thường dùng trong y học phạm vi hẹp hơn "di hại".
  • Tai họa (danh từ): điều rủi ro, bất hạnh lớn xảy đến. "Tai họa" nhấn mạnh sự kiện xấu đang xảy ra, trong khi "di hại" nhấn mạnh hậu quả kéo dài sau đó.
Từ đồng nghĩa
  • Hậu họa: tai họa, điều xấu xảy ra về sau.
  • Tàn dư: phần còn sót lại (thường mang ý nghĩa tiêu cực).
Thành ngữ liên quan
  • "Gieo gió gặt bão": làm điều xấu thì sẽ phải gánh chịu hậu quả xấu. Thành ngữ này có thể dùng để giải thích nguyên nhân dẫn đến "di hại".
    • Họ đã gieo gió, giờ đây phải gặt lấy di hại.

Từ chứa "di hại"